字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青琱
青琱
Nghĩa
1.用玉石之类雕刻成的青龙。
Chữ Hán chứa trong
青
琱