字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青瑶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青瑶
青瑶
Nghĩa
1.青玉。 2.青石的美称。 3.喻碧峰。
Chữ Hán chứa trong
青
瑶