字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青皋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青皋
青皋
Nghĩa
1.亦作"青皐"。亦作"青皋"。 2.东皋﹐东边的郊外。 3.泛指郊野。 4.春天的水边﹐绿意盎然的水边。 5.山林﹑山野。泛指江湖之上﹐与"庙堂"相对而言。
Chữ Hán chứa trong
青
皋