字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青穗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青穗
青穗
Nghĩa
1.亦作"青穟"。 2.未熟的谷穗。 3.指青色的灯花或烛花。
Chữ Hán chứa trong
青
穗