字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青箬
青箬
Nghĩa
1.亦作"青箬"。 2.箬竹的叶子。箬竹叶大质薄﹐常用以裹物。 3.即青箬笠。
Chữ Hán chứa trong
青
箬