字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青箬笠
青箬笠
Nghĩa
1.亦作"青箬笠"。 2.雨具。箬竹叶或篾编制的笠帽。
Chữ Hán chứa trong
青
箬
笠