字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青粃
青粃
Nghĩa
1.竹制的捕鸟笼子。借指笼养的鸟儿。
Chữ Hán chứa trong
青
粃