字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青絧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青絧
青絧
Nghĩa
1.亦作"青句"。 2.古时鞋头上青色的丝织妆饰﹐有孔﹐可穿系鞋带。
Chữ Hán chứa trong
青
絧