字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青红皂白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青红皂白
青红皂白
Nghĩa
四种颜色。比喻事情的原委或是非曲直也没见不分青红皂白就把人当贼。
Chữ Hán chứa trong
青
红
皂
白