字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青纻
青纻
Nghĩa
1.青色的纻麻。也指用青色纻麻织成的粗布。旧时酒店常用以制酒旗。
Chữ Hán chứa trong
青
纻