字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青缃
青缃
Nghĩa
1.青色和浅黄色。也指这两种颜色的织物。 2.古代常用这种颜色的布帛作书衣﹑封套。因用以指书籍﹑画卷等。 3.指青箱学。
Chữ Hán chứa trong
青
缃