字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青缗
青缗
Nghĩa
1.古代穿铜钱的青丝绳。亦借指钱币。
Chữ Hán chứa trong
青
缗
青缗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台