字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青缥
青缥
Nghĩa
1.青白色的丝绸。古时常用以制成书囊﹑书衣或书卷标签。 2.青翠色。
Chữ Hán chứa trong
青
缥