字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青罗帔
青罗帔
Nghĩa
1.青罗制作的披肩。喻枝繁叶茂缠绕纷披的藤萝。
Chữ Hán chứa trong
青
罗
帔