字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青羌
青羌
Nghĩa
1.指东方。 2.古代西南地区羌族的一支。服饰尚青色﹐故称。 3.指青羌人所居之地。
Chữ Hán chứa trong
青
羌