字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青羌坂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青羌坂
青羌坂
Nghĩa
1.古青羌族所居之地。约在今陕西千阳﹑陇县一带。
Chữ Hán chứa trong
青
羌
坂