字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青肿
青肿
Nghĩa
1.指皮肤受到外伤后出现的青色肿块。 2.指皮肤受了外伤后又青又肿。
Chữ Hán chứa trong
青
肿