字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青腿牙疳
青腿牙疳
Nghĩa
1.两腿青紫如走马疳那样部分组织溃疡﹑发黑﹑坏死﹐称"青腿牙疳"。
Chữ Hán chứa trong
青
腿
牙
疳