字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青苞米
青苞米
Nghĩa
1.嫩苞米。
Chữ Hán chứa trong
青
苞
米
青苞米 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台