字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青茁
青茁
Nghĩa
1.谓生长得青葱茁壮。
Chữ Hán chứa trong
青
茁