字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青茎
青茎
Nghĩa
1.植物青色的茎。 2.青色的箭杆。 3.借指箭。
Chữ Hán chứa trong
青
茎