字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青茭
青茭
Nghĩa
1.喂牲口的青色干草。 2.即菰。其嫩茎俗称茭白﹐可作蔬菜。
Chữ Hán chứa trong
青
茭