字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青草瘴
青草瘴
Nghĩa
1.指岭南春夏之交时所生的瘴气。
Chữ Hán chứa trong
青
草
瘴
青草瘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台