字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青荧
青荧
Nghĩa
1.青光闪映貌。 2.喻指水珠。
Chữ Hán chứa trong
青
荧