字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青荼
青荼
Nghĩa
1.青蓼。蔬类食物。味苦﹐食之明目。
Chữ Hán chứa trong
青
荼