字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青莎
青莎
Nghĩa
1.即莎草。多年生草本植物。地下块根名香附子﹐供药用。
Chữ Hán chứa trong
青
莎