字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青莲偈
青莲偈
Nghĩa
1.即佛偈。佛经中的颂词。
Chữ Hán chứa trong
青
莲
偈