字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青菰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青菰
青菰
Nghĩa
1.植物名。俗称茭白。生于河边﹑沼泽地。可作蔬菜。其实如米﹐称雕胡米﹐可作饭﹐古以为六谷之一。
Chữ Hán chứa trong
青
菰