字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青葙
青葙
Nghĩa
1.亦作"青箱"。 2.一名野鸡冠。一年生草本植物﹐夏秋之间开花﹐花色淡红﹐可供观赏。种子叫青葙子﹐可入药﹐有祛风热﹐清肝火﹐明目等作用。
Chữ Hán chứa trong
青
葙