字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青虾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青虾
青虾
Nghĩa
1.虾的一种。产于淡水中﹐体长约二寸﹐表面有棕绿色斑纹。另有产海水中的﹐长四寸余﹐体面有淡黄﹑绿色细点。
Chữ Hán chứa trong
青
虾