字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青蛉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青蛉
青蛉
Nghĩa
1.即蜻蜓。 2.古县名。西汉置﹐属越巕郡。治所在今云南省大姚县境。
Chữ Hán chứa trong
青
蛉