字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青蜩
青蜩
Nghĩa
1.蝉的一种。学名螀﹑寒螀。身青﹐多在深秋时鸣叫。
Chữ Hán chứa trong
青
蜩