字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青蝇点璧
青蝇点璧
Nghĩa
1.见"青蝇点素"。
Chữ Hán chứa trong
青
蝇
点
璧
青蝇点璧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台