字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青蝇点素
青蝇点素
Nghĩa
1.汉王充《论衡.累害》﹕"清受尘﹐白取垢﹔青蝇所污﹐常在练素。"后因以"青蝇点素"喻指小人用谗言诬害好人。
Chữ Hán chứa trong
青
蝇
点
素