字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青襫
青襫
Nghĩa
1.喻遮天蔽日的竹林。
Chữ Hán chứa trong
青
襫