字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青贮
青贮
Nghĩa
1.把青饲料埋起来发酵。青贮的饲料与空气隔绝﹐产生有机酸﹐经久不坏﹐并可减少养分的损失。
Chữ Hán chứa trong
青
贮