字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青躔
青躔
Nghĩa
1.古代指春季日月星辰运行的度次。借指司春之神。
Chữ Hán chứa trong
青
躔