字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青铜峡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青铜峡
青铜峡
Nghĩa
黄河上游段最后一个峡谷。在宁夏青铜峡市境内。富水力资源,建有青铜峡大型水利枢纽。
Chữ Hán chứa trong
青
铜
峡