字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青门饯
青门饯
Nghĩa
1.古长安城东青门﹐古来为折柳送别之处◇以"青门饯"为送行饯别的典故。
Chữ Hán chứa trong
青
门
饯
青门饯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台