字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青鞋布袜
青鞋布袜
Nghĩa
1.借指隐士或平民生活。
Chữ Hán chứa trong
青
鞋
布
袜