字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青鲂
青鲂
Nghĩa
1.即鳊鱼。体呈银灰色﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
青
鲂