字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青鵽
青鵽
Nghĩa
1.青色的鵽鸠。传说中忘母之鸟。
Chữ Hán chứa trong
青
鵽