字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青鸳瓦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青鸳瓦
青鸳瓦
Nghĩa
1.黑色的屋瓦。屋瓦一俯一仰﹐因称。
Chữ Hán chứa trong
青
鸳
瓦