字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青鹪
青鹪
Nghĩa
1.亦作"青鵻"。 2.鸠鸟的一种。全体呈深绿色﹐故又称绿鸠。鸣声如小儿吹竿。
Chữ Hán chứa trong
青
鹪