字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青龙偃月刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青龙偃月刀
青龙偃月刀
Nghĩa
1.刀类兵器名。因形如偃月﹐并雕有青龙﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
青
龙
偃
月
刀