字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青龙舰
青龙舰
Nghĩa
1.古代战舰名。相传为三国吴孙权在青浦所造。
Chữ Hán chứa trong
青
龙
舰