字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靖冥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靖冥
靖冥
Nghĩa
1.犹静暝。宁静幽深。靖﹐通"静"。《文选.扬雄》﹕"于是禽殚中衰﹐相与集于靖冥之馆﹐以临珍池。"刘良注﹕"靖冥﹐犹深闲也。"一说极高之貌。见《汉书.扬雄传上》清王先谦补注。
Chữ Hán chứa trong
靖
冥