字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靖恭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靖恭
靖恭
Nghĩa
1.亦作"靖共"。 2.恭谨地奉守﹔静肃恭谨。 3.借指职位﹑职守。
Chữ Hán chứa trong
靖
恭