字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靖柝
靖柝
Nghĩa
1.停止击柝。谓太平无事﹐不须警戒。
Chữ Hán chứa trong
靖
柝