字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靖献
靖献
Nghĩa
1.谓臣下尽忠于君。语出《书.微子》﹕"自靖﹐人自献于先王。"
Chữ Hán chứa trong
靖
献